凤山
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳳山
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụng sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
凤山 nghĩa là Huyện Phụng Sơn ở Hạc Châu 贺州 (Hèzhōu), Quảng Tây.
Nghĩa của 凤山
Fèngshān
PHỤNG SƠNTên riêngphồn thể 鳳山tên riêng- Huyện Phụng Sơn ở Hạc Châu 贺州 (Hèzhōu), Quảng Tây
- Thành phố Phụng Sơn ở Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
凤山 nghĩa là gì?
凤山 (fèngshān) nghĩa là Huyện Phụng Sơn ở Hạc Châu 贺州 (Hèzhōu), Quảng Tây.
凤山 đọc thế nào?
凤山 đọc là Fèngshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 凤山 là gì?
Âm Hán Việt của 凤山 là "phụng sơn".