TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凭倚

píngyǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憑倚

Âm Hán Việt BẰNG Ỷ

凭倚 nghĩa là dựa vào.

Nghĩa của 凭倚

píngyǐ

BẰNG Ỷphồn thể 憑倚
  1. Dựa vào

Câu hỏi thường gặp

凭倚 nghĩa là gì?

凭倚 (píngyǐ) nghĩa là dựa vào.

凭倚 đọc thế nào?

凭倚 đọc là píngyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 凭倚 là gì?

Âm Hán Việt của 凭倚 là "bằng ỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.