凭信
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 憑信
凭信 nghĩa là tin tưởng.
Nghĩa của 凭信
píngxìn
BẰNG TÍNĐộng từ, Danh từphồn thể 憑信- Tin tưởng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凭信
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
凭信 nghĩa là gì?
凭信 (píngxìn) nghĩa là tin tưởng.
凭信 đọc thế nào?
凭信 đọc là píngxìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 凭信 là gì?
Âm Hán Việt của 凭信 là "bằng tín".