TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凯文

Kǎiwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 凱文

Âm Hán Việt KHẢI VĂN

凯文 nghĩa là Kevin (person name).

Nghĩa của 凯文

Kǎiwén

KHẢI VĂNTên riêngphồn thể 凱文tên riêng
  1. Kevin (person name)

Câu hỏi thường gặp

凯文 nghĩa là gì?

凯文 (kǎiwén) nghĩa là Kevin (person name).

凯文 đọc thế nào?

凯文 đọc là Kǎiwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 凯文 là gì?

Âm Hán Việt của 凯文 là "khải văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.