凸耳
giọng máy của trình duyệt
凸耳 nghĩa là mấu, tai gờ.
Nghĩa của 凸耳
tū'ěr
ĐỘT NHĨ- Mấu
- Tai gờ
Câu hỏi thường gặp
凸耳 nghĩa là gì?
凸耳 (tū'ěr) nghĩa là mấu, tai gờ.
凸耳 đọc thế nào?
凸耳 đọc là tū'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 凸耳 là gì?
Âm Hán Việt của 凸耳 là "đột nhĩ".