TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凸起

tūqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘT KHỞI
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

凸起 nghĩa là lồi, lồi ra.

Nghĩa của 凸起

tūqǐ

ĐỘT KHỞIĐộng từ, Danh từ
  1. Lồi
  2. Lồi ra
  3. Nhô ra
  4. Phình lên
  5. Vồng lên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凸起

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

凸起 nghĩa là gì?

凸起 (tūqǐ) nghĩa là lồi, lồi ra.

凸起 đọc thế nào?

凸起 đọc là tūqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 凸起 là gì?

Âm Hán Việt của 凸起 là "đột khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.