凸轮
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 凸輪
凸轮 nghĩa là cam.
Nghĩa của 凸轮
tūlún
ĐỘT LUÂNDanh từphồn thể 凸輪- Cam
Từ ghép có 凸轮
Câu hỏi thường gặp
凸轮 nghĩa là gì?
凸轮 (tūlún) nghĩa là cam.
凸轮 đọc thế nào?
凸轮 đọc là tūlún (pinyin).
Âm Hán Việt của 凸轮 là gì?
Âm Hán Việt của 凸轮 là "đột luân".