TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出乎

chūhū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT HỒ

出乎 nghĩa là do, dẫn đến.

Nghĩa của 出乎

chūhū

XUẤT HỒĐộng từ
  1. Do
  2. Dẫn đến
  3. Vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.)
  4. Đi ngược lại (kỳ vọng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出乎

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 出乎

  • 出乎意料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
  • 出乎意外 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
  • 出乎预料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Câu hỏi thường gặp

出乎 nghĩa là gì?

出乎 (chūhū) nghĩa là do, dẫn đến.

出乎 đọc thế nào?

出乎 đọc là chūhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 出乎 là gì?

Âm Hán Việt của 出乎 là "xuất hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.