出乎
giọng máy của trình duyệt
出乎 nghĩa là do, dẫn đến.
Nghĩa của 出乎
chūhū
XUẤT HỒĐộng từ- Do
- Dẫn đến
- Vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.)
- Đi ngược lại (kỳ vọng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出乎
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 出乎
- 出乎意料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 出乎意外 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 出乎预料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
Câu hỏi thường gặp
出乎 nghĩa là gì?
出乎 (chūhū) nghĩa là do, dẫn đến.
出乎 đọc thế nào?
出乎 đọc là chūhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 出乎 là gì?
Âm Hán Việt của 出乎 là "xuất hồ".