Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất kích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
出击 nghĩa là xuất kích, tấn công.
Nghĩa của 出击
chūjī
XUẤT KÍCHĐộng từphồn thể 出擊
Xuất kích
Tấn công
Câu hỏi thường gặp
出击 nghĩa là gì?
出击 (chūjī) nghĩa là xuất kích, tấn công.
出击 đọc thế nào?
出击 đọc là chūjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 出击 là gì?
Âm Hán Việt của 出击 là "xuất kích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.