TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出千

chūqiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT THIÊN

出千 nghĩa là Xem 出老千 (chūlǎoqiān).

Nghĩa của 出千

chūqiān

XUẤT THIÊNĐộng từ
  1. Xem 出老千 (chūlǎoqiān)

Câu hỏi thường gặp

出千 nghĩa là gì?

出千 (chūqiān) nghĩa là Xem 出老千 (chūlǎoqiān).

出千 đọc thế nào?

出千 đọc là chūqiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 出千 là gì?

Âm Hán Việt của 出千 là "xuất thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.