TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出品人

chūpǐnrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT PHẨM NHÂN

出品人 nghĩa là nhà sản xuất.

Nghĩa của 出品人

chūpǐnrén

XUẤT PHẨM NHÂNDanh từ
  1. Nhà sản xuất (phim)

Câu hỏi thường gặp

出品人 nghĩa là gì?

出品人 (chūpǐnrén) nghĩa là nhà sản xuất.

出品人 đọc thế nào?

出品人 đọc là chūpǐnrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 出品人 là gì?

Âm Hán Việt của 出品人 là "xuất phẩm nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.