出售
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
出售 nghĩa là bán, đưa ra bán.
Nghĩa của 出售
chūshòu
XUẤT THỤĐộng từ- Bán
- Đưa ra bán
- Đưa ra thị trường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出售
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
出售 nghĩa là gì?
出售 (chūshòu) nghĩa là bán, đưa ra bán.
出售 đọc thế nào?
出售 đọc là chūshòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 出售 là gì?
Âm Hán Việt của 出售 là "xuất thụ".