出尔反尔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 出爾反爾
出尔反尔 nghĩa là Nghĩa cũ: gặt hậu quả từ lời nói của mình (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa hiện đại: nuốt lời.
Nghĩa của 出尔反尔
chū'ěrfǎn'ěr
XUẤT NHĨ PHẢN NHĨphồn thể 出爾反爾- Nghĩa cũ: gặt hậu quả từ lời nói của mình (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa hiện đại: nuốt lời
- Thay đổi thất thường
- Tự mâu thuẫn
- Không nhất quán
Câu hỏi thường gặp
出尔反尔 nghĩa là gì?
出尔反尔 (chū'ěrfǎn'ěr) nghĩa là Nghĩa cũ: gặt hậu quả từ lời nói của mình (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa hiện đại: nuốt lời.
出尔反尔 đọc thế nào?
出尔反尔 đọc là chū'ěrfǎn'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 出尔反尔 là gì?
Âm Hán Việt của 出尔反尔 là "xuất nhĩ phản nhĩ".