TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出没

chūmò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 出沒

Âm Hán Việt XUẤT MỘT

出没 nghĩa là đi đi lại lại, lang thang.

Nghĩa của 出没

chūmò

XUẤT MỘTĐộng từphồn thể 出沒
  1. Đi đi lại lại
  2. Lang thang (chủ yếu không thấy)
  3. về ma Ám (một nơi)
  4. về tội phạm Rình rập (trên đường)
  5. về mặt trời Mọc và lặn

Thành ngữ có 出没

  • 出没无常 — Xuất hiện và biến mất không thể dự đoán

Câu hỏi thường gặp

出没 nghĩa là gì?

出没 (chūmò) nghĩa là đi đi lại lại, lang thang.

出没 đọc thế nào?

出没 đọc là chūmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 出没 là gì?

Âm Hán Việt của 出没 là "xuất một".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.