出溜
giọng máy của trình duyệt
出溜 nghĩa là trượt, lướt.
Nghĩa của 出溜
chūliu
XUẤT LỰUĐộng từ- Trượt
- Lướt
Câu hỏi thường gặp
出溜 nghĩa là gì?
出溜 (chūliu) nghĩa là trượt, lướt.
出溜 đọc thế nào?
出溜 đọc là chūliu (pinyin).
Âm Hán Việt của 出溜 là gì?
Âm Hán Việt của 出溜 là "xuất lựu".