TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出版

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chūbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT BẢN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

出版 nghĩa là xuất bản.

Nghĩa của 出版

chūbǎn

XUẤT BẢNĐộng từ
  1. Xuất bản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出版

Đồng nghĩa

Từ ghép có 出版

Câu ví dụ với 出版

  • 昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗? Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?Tatoeba #3526225

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

出版 nghĩa là gì?

出版 (chūbǎn) nghĩa là xuất bản.

出版 đọc thế nào?

出版 đọc là chūbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 出版 là gì?

Âm Hán Việt của 出版 là "xuất bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.