出版
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
出版 nghĩa là xuất bản.
Nghĩa của 出版
chūbǎn
XUẤT BẢNĐộng từ- Xuất bản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出版
Đồng nghĩa
Từ ghép có 出版
Câu ví dụ với 出版
- 昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗? Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?Tatoeba #3526225
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
出版 nghĩa là gì?
出版 (chūbǎn) nghĩa là xuất bản.
出版 đọc thế nào?
出版 đọc là chūbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 出版 là gì?
Âm Hán Việt của 出版 là "xuất bản".