出示
giọng máy của trình duyệt
出示 nghĩa là đưa ra.
Nghĩa của 出示
chūshì
XUẤT THỊĐộng từ- Đưa ra
- Lấy ra và cho người khác xem
- Trình bày
Câu ví dụ với 出示
- 请出示您的票子。 Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746061
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
出示 nghĩa là gì?
出示 (chūshì) nghĩa là đưa ra.
出示 đọc thế nào?
出示 đọc là chūshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 出示 là gì?
Âm Hán Việt của 出示 là "xuất thị".