TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出示

chūshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT THỊ

出示 nghĩa là đưa ra.

Nghĩa của 出示

chūshì

XUẤT THỊĐộng từ
  1. Đưa ra
  2. Lấy ra và cho người khác xem
  3. Trình bày

Câu ví dụ với 出示

  • 请出示您的票子。 Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746061

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

出示 nghĩa là gì?

出示 (chūshì) nghĩa là đưa ra.

出示 đọc thế nào?

出示 đọc là chūshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 出示 là gì?

Âm Hán Việt của 出示 là "xuất thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.