出神
giọng máy của trình duyệt
出神 nghĩa là mải mê, đắm chìm.
Nghĩa của 出神
chūshén
XUẤT THẦNĐộng từ- Mải mê
- Đắm chìm
- Thẫn thờ
Từ ghép có 出神
Thành ngữ có 出神
- 出神入化 — Đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc
Câu hỏi thường gặp
出神 nghĩa là gì?
出神 (chūshén) nghĩa là mải mê, đắm chìm.
出神 đọc thế nào?
出神 đọc là chūshén (pinyin).
Âm Hán Việt của 出神 là gì?
Âm Hán Việt của 出神 là "xuất thần".