TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出神

chūshén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT THẦN

出神 nghĩa là mải mê, đắm chìm.

Nghĩa của 出神

chūshén

XUẤT THẦNĐộng từ
  1. Mải mê
  2. Đắm chìm
  3. Thẫn thờ

Từ ghép có 出神

Thành ngữ có 出神

  • 出神入化 — Đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc

Câu hỏi thường gặp

出神 nghĩa là gì?

出神 (chūshén) nghĩa là mải mê, đắm chìm.

出神 đọc thế nào?

出神 đọc là chūshén (pinyin).

Âm Hán Việt của 出神 là gì?

Âm Hán Việt của 出神 là "xuất thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.