出租车
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 出租車
Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng), 台 (tái)
出租车 nghĩa là taxi, xe thuê.
Nghĩa của 出租车
chūzūchē
XUẤT TÔ XADanh từphồn thể 出租車- Taxi
- Đài Loan Xe thuê
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出租车
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 出租车
- 汤姆从出租车上下来了。 Tom ra khỏi chiếc taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7771881
- 我坐出租车去。 Wǒ zuò chūzūchē qù.Tôi sẽ bắt taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9179887
- 为了准时到达那里,我们叫了出租车。 Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335441
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
出租车 nghĩa là gì?
出租车 (chūzūchē) nghĩa là taxi, xe thuê.
出租车 đọc thế nào?
出租车 đọc là chūzūchē (pinyin).
Âm Hán Việt của 出租车 là gì?
Âm Hán Việt của 出租车 là "xuất tô xa".