出道 (chūdào) nghĩa là bắt đầu sự nghiệp, ra mắt lần đầu.
出道 đọc thế nào?
出道 đọc là chūdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 出道 là gì?
Âm Hán Việt của 出道 là "xuất đạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.