出钟 (chūzhōng) nghĩa là đi khách, theo khách về nhà.
出钟 đọc thế nào?
出钟 đọc là chūzhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 出钟 là gì?
Âm Hán Việt của 出钟 là "xuất chung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.