TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出难题

chūnántí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 出難題

Âm Hán Việt XUẤT NAN ĐỀ

出难题 nghĩa là Đưa ra câu hỏi khó.

Nghĩa của 出难题

chūnántí

XUẤT NAN ĐỀCụm từphồn thể 出難題
  1. Đưa ra câu hỏi khó

Câu ví dụ với 出难题

  • 我们应该同事好好合作,不要老师给人家出难题。 Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.Tatoeba #3709289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

出难题 nghĩa là gì?

出难题 (chūnántí) nghĩa là Đưa ra câu hỏi khó.

出难题 đọc thế nào?

出难题 đọc là chūnántí (pinyin).

Âm Hán Việt của 出难题 là gì?

Âm Hán Việt của 出难题 là "xuất nan đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.