出面 (chūmiàn) nghĩa là đích thân xuất hiện, xen vào.
出面 đọc thế nào?
出面 đọc là chūmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 出面 là gì?
Âm Hán Việt của 出面 là "xuất diện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.