出露
giọng máy của trình duyệt
出露 nghĩa là xuất hiện.
Nghĩa của 出露
chūlù
XUẤT LỘ- Xuất hiện
Câu hỏi thường gặp
出露 nghĩa là gì?
出露 (chūlù) nghĩa là xuất hiện.
出露 đọc thế nào?
出露 đọc là chūlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 出露 là gì?
Âm Hán Việt của 出露 là "xuất lộ".