TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

函洞

hándòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀM ĐỘNG

函洞 nghĩa là Biến thể của 涵洞 (hándòng).

Nghĩa của 函洞

hándòng

HÀM ĐỘNG
  1. Biến thể của 涵洞 (hándòng)

Câu hỏi thường gặp

函洞 nghĩa là gì?

函洞 (hándòng) nghĩa là Biến thể của 涵洞 (hándòng).

函洞 đọc thế nào?

函洞 đọc là hándòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 函洞 là gì?

Âm Hán Việt của 函洞 là "hàm động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.