TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刀塔

Dāotǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐAO THÁP

刀塔 nghĩa là trò chơi điện tử.

Nghĩa của 刀塔

Dāotǎ

ĐAO THÁPTên riêngtên riêng
  1. Defense of the Ancients (DotA), trò chơi điện tử

Câu hỏi thường gặp

刀塔 nghĩa là gì?

刀塔 (dāotǎ) nghĩa là trò chơi điện tử.

刀塔 đọc thế nào?

刀塔 đọc là Dāotǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 刀塔 là gì?

Âm Hán Việt của 刀塔 là "đao tháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.