刀子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
刀子 nghĩa là dao.
Nghĩa của 刀子
dāozi
ĐAO TỬDanh từ- Dao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刀子
Đồng nghĩa
Từ ghép có 刀子
Câu ví dụ với 刀子
- 汤姆小心翼翼地把刀子上的指纹擦掉。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2490070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
刀子 nghĩa là gì?
刀子 (dāozi) nghĩa là dao.
刀子 đọc thế nào?
刀子 đọc là dāozi (pinyin).
Âm Hán Việt của 刀子 là gì?
Âm Hán Việt của 刀子 là "đao tử".