刃具
giọng máy của trình duyệt
刃具 nghĩa là dụng cụ cắt.
Nghĩa của 刃具
rènjù
Danh từ- Dụng cụ cắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刃具
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
刃具 nghĩa là gì?
刃具 (rènjù) nghĩa là dụng cụ cắt.
刃具 đọc thế nào?
刃具 đọc là rènjù (pinyin).