TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分形几何

fēnxíngjǐhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分形幾何

Âm Hán Việt PHÂN HÌNH KỶ HÀ

分形几何 nghĩa là hình học fractal.

Nghĩa của 分形几何

fēnxíngjǐhé

PHÂN HÌNH KỶ HÀphồn thể 分形幾何
  1. Hình học fractal

Câu hỏi thường gặp

分形几何 nghĩa là gì?

分形几何 (fēnxíngjǐhé) nghĩa là hình học fractal.

分形几何 đọc thế nào?

分形几何 đọc là fēnxíngjǐhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 分形几何 là gì?

Âm Hán Việt của 分形几何 là "phân hình kỷ hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.