TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分权

fēnquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分權

Âm Hán Việt PHÂN QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分权 nghĩa là phân quyền.

Nghĩa của 分权

fēnquán

PHÂN QUYỀNĐộng từphồn thể 分權
  1. Phân quyền

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分权

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

分权 nghĩa là gì?

分权 (fēnquán) nghĩa là phân quyền.

分权 đọc thế nào?

分权 đọc là fēnquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 分权 là gì?

Âm Hán Việt của 分权 là "phân quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.