TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

集权

jíquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 集權

Âm Hán Việt TẬP QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

集权 nghĩa là Tập quyền (lịch sử), ví dụ: dưới thời Hoàng đế hoặc đảng phái.

Nghĩa của 集权

jíquán

TẬP QUYỀNĐộng từphồn thể 集權
  1. Tập quyền (lịch sử), ví dụ: dưới thời Hoàng đế hoặc đảng phái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 集权

Trái nghĩa

Từ ghép có 集权

Câu hỏi thường gặp

集权 nghĩa là gì?

集权 (jíquán) nghĩa là Tập quyền (lịch sử), ví dụ: dưới thời Hoàng đế hoặc đảng phái.

集权 đọc thế nào?

集权 đọc là jíquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 集权 là gì?

Âm Hán Việt của 集权 là "tập quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.