集权
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 集權
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
集权 nghĩa là Tập quyền (lịch sử), ví dụ: dưới thời Hoàng đế hoặc đảng phái.
Nghĩa của 集权
jíquán
TẬP QUYỀNĐộng từphồn thể 集權- Tập quyền (lịch sử), ví dụ: dưới thời Hoàng đế hoặc đảng phái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 集权
Trái nghĩa
Từ ghép có 集权
Câu hỏi thường gặp
集权 nghĩa là gì?
集权 (jíquán) nghĩa là Tập quyền (lịch sử), ví dụ: dưới thời Hoàng đế hoặc đảng phái.
集权 đọc thế nào?
集权 đọc là jíquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 集权 là gì?
Âm Hán Việt của 集权 là "tập quyền".