Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tích nghiên cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分析研究 nghĩa là phân tích, nghiên cứu.
Nghĩa của 分析研究
fēnxīyánjiū
PHÂN TÍCH NGHIÊN CỨU
Phân tích
Nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
分析研究 nghĩa là gì?
分析研究 (fēnxīyánjiū) nghĩa là phân tích, nghiên cứu.
分析研究 đọc thế nào?
分析研究 đọc là fēnxīyánjiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 分析研究 là gì?
Âm Hán Việt của 分析研究 là "phân tích nghiên cứu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.