TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分析语

fēnxīyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分析語

Âm Hán Việt PHÂN TÍCH NGỮ

分析语 nghĩa là ngôn ngữ phân tích.

Nghĩa của 分析语

fēnxīyǔ

PHÂN TÍCH NGỮDanh từphồn thể 分析語
  1. Ngôn ngữ phân tích

Câu hỏi thường gặp

分析语 nghĩa là gì?

分析语 (fēnxīyǔ) nghĩa là ngôn ngữ phân tích.

分析语 đọc thế nào?

分析语 đọc là fēnxīyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 分析语 là gì?

Âm Hán Việt của 分析语 là "phân tích ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.