分歧
giọng máy của trình duyệt
分歧 nghĩa là khác biệt, sự khác nhau, sự không đồng ý.
Nghĩa của 分歧
fēnqí
PHÂN KỲDanh từ, Tính từ- Khác biệt
- Sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý
- toán học Phân nhánh
Từ ghép có 分歧
Câu hỏi thường gặp
分歧 nghĩa là gì?
分歧 (fēnqí) nghĩa là khác biệt, sự khác nhau, sự không đồng ý.
分歧 đọc thế nào?
分歧 đọc là fēnqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 分歧 là gì?
Âm Hán Việt của 分歧 là "phân kỳ".