TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分立

fēnlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN LẬP

分立 nghĩa là Thiết lập thành các thực thể riêng biệt.

Nghĩa của 分立

fēnlì

PHÂN LẬPĐộng từ
  1. Thiết lập thành các thực thể riêng biệt
  2. Chia (một công ty,...) thành các thực thể độc lập
  3. Rời rạc
  4. Riêng biệt
  5. Phân chia (quyền lực,...)

Thành ngữ có 分立

Câu hỏi thường gặp

分立 nghĩa là gì?

分立 (fēnlì) nghĩa là Thiết lập thành các thực thể riêng biệt.

分立 đọc thế nào?

分立 đọc là fēnlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 分立 là gì?

Âm Hán Việt của 分立 là "phân lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.