分管 (fēnguǎn) nghĩa là phụ trách, chịu trách nhiệm.
分管 đọc thế nào?
分管 đọc là fēnguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 分管 là gì?
Âm Hán Việt của 分管 là "phân quản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.