TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分米

fēnmǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN MỄ

分米 nghĩa là Đề-xi-mét.

Nghĩa của 分米

fēnmǐ

PHÂN MỄLượng từ
  1. Đề-xi-mét

Câu hỏi thường gặp

分米 nghĩa là gì?

分米 (fēnmǐ) nghĩa là Đề-xi-mét.

分米 đọc thế nào?

分米 đọc là fēnmǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 分米 là gì?

Âm Hán Việt của 分米 là "phân mễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.