分米
giọng máy của trình duyệt
分米 nghĩa là Đề-xi-mét.
Nghĩa của 分米
fēnmǐ
PHÂN MỄLượng từ- Đề-xi-mét
Câu hỏi thường gặp
分米 nghĩa là gì?
分米 (fēnmǐ) nghĩa là Đề-xi-mét.
分米 đọc thế nào?
分米 đọc là fēnmǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 分米 là gì?
Âm Hán Việt của 分米 là "phân mễ".