TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分类

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fēnlèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分類

Âm Hán Việt PHÂN LOẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分类 nghĩa là phân loại, sắp xếp.

Nghĩa của 分类

fēnlèi

PHÂN LOẠIĐộng từphồn thể 分類
  1. Phân loại; sắp xếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分类

Đồng nghĩa

Từ ghép có 分类

Câu hỏi thường gặp

分类 nghĩa là gì?

分类 (fēnlèi) nghĩa là phân loại, sắp xếp.

分类 đọc thế nào?

分类 đọc là fēnlèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 分类 là gì?

Âm Hán Việt của 分类 là "phân loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.