分类
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 分類
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分类 nghĩa là phân loại, sắp xếp.
Nghĩa của 分类
fēnlèi
PHÂN LOẠIĐộng từphồn thể 分類- Phân loại; sắp xếp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分类
Đồng nghĩa
Từ ghép có 分类
Câu hỏi thường gặp
分类 nghĩa là gì?
分类 (fēnlèi) nghĩa là phân loại, sắp xếp.
分类 đọc thế nào?
分类 đọc là fēnlèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 分类 là gì?
Âm Hán Việt của 分类 là "phân loại".