TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分类学

fēnlèixué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分類學

Âm Hán Việt PHÂN LOẠI HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân loại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分类学 nghĩa là phân loại học, hệ thống học.

Nghĩa của 分类学

fēnlèixué

PHÂN LOẠI HỌCDanh từphồn thể 分類學
  1. Phân loại học
  2. Hệ thống học

Câu hỏi thường gặp

分类学 nghĩa là gì?

分类学 (fēnlèixué) nghĩa là phân loại học, hệ thống học.

分类学 đọc thế nào?

分类学 đọc là fēnlèixué (pinyin).

Âm Hán Việt của 分类学 là gì?

Âm Hán Việt của 分类学 là "phân loại học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.