TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分系统

fēnxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分系統

Âm Hán Việt PHÂN HỆ THỐNG

分系统 nghĩa là hệ thống con.

Nghĩa của 分系统

fēnxìtǒng

PHÂN HỆ THỐNGphồn thể 分系統
  1. Hệ thống con

Câu hỏi thường gặp

分系统 nghĩa là gì?

分系统 (fēnxìtǒng) nghĩa là hệ thống con.

分系统 đọc thế nào?

分系统 đọc là fēnxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 分系统 là gì?

Âm Hán Việt của 分系统 là "phân hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.