TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分级

fēnjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分級

Âm Hán Việt PHÂN CẤP

分级 nghĩa là phân hạng, phân loại.

Nghĩa của 分级

fēnjí

PHÂN CẤPĐộng từphồn thể 分級
  1. Phân hạng
  2. Phân loại
  3. Xếp loại
  4. Hạng
  5. Mức
  6. Phân cấp

Câu hỏi thường gặp

分级 nghĩa là gì?

分级 (fēnjí) nghĩa là phân hạng, phân loại.

分级 đọc thế nào?

分级 đọc là fēnjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 分级 là gì?

Âm Hán Việt của 分级 là "phân cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.