TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分词

fēncí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分詞

Âm Hán Việt PHÂN TỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分词 nghĩa là phân từ, phân đoạn từ.

Nghĩa của 分词

fēncí

PHÂN TỪDanh từphồn thể 分詞
  1. Phân từ
  2. Phân đoạn từ

Thành ngữ có 分词

  • 过去分词 — Quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)

Câu hỏi thường gặp

分词 nghĩa là gì?

分词 (fēncí) nghĩa là phân từ, phân đoạn từ.

分词 đọc thế nào?

分词 đọc là fēncí (pinyin).

Âm Hán Việt của 分词 là gì?

Âm Hán Việt của 分词 là "phân từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.