Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá khứ phân từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
过去分词 nghĩa là quá khứ phân từ.
Nghĩa của 过去分词
guòqufēncí
QUÁ KHỨ PHÂN TỪphồn thể 過去分詞
Quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
Câu hỏi thường gặp
过去分词 nghĩa là gì?
过去分词 (guòqufēncí) nghĩa là quá khứ phân từ.
过去分词 đọc thế nào?
过去分词 đọc là guòqufēncí (pinyin).
Âm Hán Việt của 过去分词 là gì?
Âm Hán Việt của 过去分词 là "quá khứ phân từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.