TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分身

fēnshēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN THÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分身 nghĩa là Phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc.

Nghĩa của 分身

fēnshēn

PHÂN THÂNĐộng từ, Danh từ
  1. của người có năng lực siêu nhiên Phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc
  2. Phiên bản dẫn xuất của ai đó (hoặc điều gì đó) (ví dụ: avatar, đại diện, bản sao, tài khoản ảo)
  3. Dành thời gian cho một nhiệm vụ riêng biệt
  4. Chặt xác thành từng mảnh
  5. Kéo thân thể ra bốn phía
  6. Sinh nở

Thành ngữ có 分身

Câu hỏi thường gặp

分身 nghĩa là gì?

分身 (fēnshēn) nghĩa là Phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc.

分身 đọc thế nào?

分身 đọc là fēnshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 分身 là gì?

Âm Hán Việt của 分身 là "phân thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.