分身
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分身 nghĩa là Phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc.
Nghĩa của 分身
fēnshēn
PHÂN THÂNĐộng từ, Danh từ- của người có năng lực siêu nhiên Phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc
- Phiên bản dẫn xuất của ai đó (hoặc điều gì đó) (ví dụ: avatar, đại diện, bản sao, tài khoản ảo)
- Dành thời gian cho một nhiệm vụ riêng biệt
- Chặt xác thành từng mảnh
- Kéo thân thể ra bốn phía
- Sinh nở
Thành ngữ có 分身
- 分身乏术 — Bận tối mặt tối mũi
Câu hỏi thường gặp
分身 nghĩa là gì?
分身 (fēnshēn) nghĩa là Phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc.
分身 đọc thế nào?
分身 đọc là fēnshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 分身 là gì?
Âm Hán Việt của 分身 là "phân thân".