TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分述

fēnshù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN THUẬT

分述 nghĩa là giải thích chi tiết, phân tích rõ.

Nghĩa của 分述

fēnshù

PHÂN THUẬT
  1. Giải thích chi tiết
  2. Phân tích rõ

Câu hỏi thường gặp

分述 nghĩa là gì?

分述 (fēnshù) nghĩa là giải thích chi tiết, phân tích rõ.

分述 đọc thế nào?

分述 đọc là fēnshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 分述 là gì?

Âm Hán Việt của 分述 là "phân thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.