分述 (fēnshù) nghĩa là giải thích chi tiết, phân tích rõ.
分述 đọc thế nào?
分述 đọc là fēnshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 分述 là gì?
Âm Hán Việt của 分述 là "phân thuật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.