TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分部

fēnbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN BỘ

分部 nghĩa là chi nhánh, phân mục.

Nghĩa của 分部

fēnbù

PHÂN BỘDanh từ
  1. Chi nhánh
  2. Phân mục
  3. Phân chia

Câu hỏi thường gặp

分部 nghĩa là gì?

分部 (fēnbù) nghĩa là chi nhánh, phân mục.

分部 đọc thế nào?

分部 đọc là fēnbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 分部 là gì?

Âm Hán Việt của 分部 là "phân bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.