分配
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân phối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分配 nghĩa là phân phối, giao.
Nghĩa của 分配
fēnpèi
PHÂN PHỐIĐộng từ- Phân phối
- Giao
- Phân bổ
- Phân vùng (ổ cứng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分配
Đồng nghĩa
Từ ghép có 分配
Câu ví dụ với 分配
- 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.Tatoeba #3709223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
分配 nghĩa là gì?
分配 (fēnpèi) nghĩa là phân phối, giao.
分配 đọc thế nào?
分配 đọc là fēnpèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 分配 là gì?
Âm Hán Việt của 分配 là "phân phối".