TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分配

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fēnpèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN PHỐI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân phối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分配 nghĩa là phân phối, giao.

Nghĩa của 分配

fēnpèi

PHÂN PHỐIĐộng từ
  1. Phân phối
  2. Giao
  3. Phân bổ
  4. Phân vùng (ổ cứng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分配

Đồng nghĩa

Từ ghép có 分配

Câu ví dụ với 分配

  • 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.Tatoeba #3709223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

分配 nghĩa là gì?

分配 (fēnpèi) nghĩa là phân phối, giao.

分配 đọc thế nào?

分配 đọc là fēnpèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 分配 là gì?

Âm Hán Việt của 分配 là "phân phối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.