Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân phối luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分配律 nghĩa là luật phân phối.
Nghĩa của 分配律
fēnpèilǜ
PHÂN PHỐI LUẬTDanh từ
toán học Luật phân phối
Câu hỏi thường gặp
分配律 nghĩa là gì?
分配律 (fēnpèilǜ) nghĩa là luật phân phối.
分配律 đọc thế nào?
分配律 đọc là fēnpèilǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 分配律 là gì?
Âm Hán Việt của 分配律 là "phân phối luật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.