分野 (fēnyě) nghĩa là Đường phân chia giữa các lĩnh vực khác nhau.
分野 đọc thế nào?
分野 đọc là fēnyě (pinyin).
Âm Hán Việt của 分野 là gì?
Âm Hán Việt của 分野 là "phân dã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.