分音符
giọng máy của trình duyệt
分音符 nghĩa là dấu âm.
Nghĩa của 分音符
fēnyīnfú
PHÂN ÂM PHÙDanh từ- Dấu âm
- Umlaut
- Dấu tách biệt hai âm tiết liền nhau
Từ ghép có 分音符
Câu hỏi thường gặp
分音符 nghĩa là gì?
分音符 (fēnyīnfú) nghĩa là dấu âm.
分音符 đọc thế nào?
分音符 đọc là fēnyīnfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 分音符 là gì?
Âm Hán Việt của 分音符 là "phân âm phù".